drum printer

Học thuật
Thân thiện
drum printer

A drum printer prints a long report with a steady, rhythmic sound.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy in kiểu trống, máy in trống: Một loại máy in học , trong đó các tự được khắc trên bề mặt của một hình trụ (trống) quay. Giấy được cuốn quanh trống này một búa vào mặt sau của giấy tại đúng thời điểm tự cần in đi qua, để tạo ra bản in.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Early computer centers often used a drum printer for high-volume printing. (Các trung tâm máy tính thời kỳ đầu thường sử dụng máy in trống cho việc in ấn khối lượng lớn.)
    • The drum printer was loud but faster than a daisy wheel printer. (Máy in trống rất ồn nhưng nhanh hơn máy in bánh xe cúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Drum printer technology": Công nghệ máy in trống.
    • Drum printer technology was a significant step in the evolution of computer printers. (Công nghệ máy in trống một bước tiến quan trọng trong sự phát triển của máy in máy tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Line printer (n): Máy in dòng (một loại máy in tốc độ cao in cả một dòng văn bản cùng một lúc, trong đó máy in trống một kiểu phổ biến).
  • Impact printer (n): Máy in kim (loại máy in tạo ra chữ bằng cách đập các kim hoặc tự vào ruy-băng mực).
Từ đồng nghĩa
  • Drum line printer: Máy in dòng trống.
  • Barrel printer: Máy in kiểu trống (cách gọi khác ít phổ biến hơn).
Lưu ý
  • "Drum printer" một thuật ngữ kỹ thuật lịch sử, chủ yếu dùng để mô tả công nghệ in từ những thập niên 1960-1970. Ngày nay, công nghệ này đã bị thay thế hoàn toàn bởi máy in laser máy in phun.
drum printer

A drum printer prints a long report with a steady, rhythmic sound.

Noun
  1. máy in kiểu trống, máy in trống (Máy in bằng cách cuốn giấy quanh một cái trống quay, một đầu in di chuyển qua lại trên điểm cao nhất của trống. Giấy quay cùng trống để căn chỉnh điểm cần in đúng với đầu in.)
  2. (tin học) thiết bị in nhanh trong đó yếu tố in một cái trống từ quay